Thuế hộ kinh doanh karaoke 2026: Có chịu thuế đặc biệt?
🔢 Công cụ tính thuế hộ kinh doanh 2026 (FINAL)
💡 Cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini.
GTGT: 0 đ / tháng
TNCN: 0 đ / tháng
Tổng: 0 đ / tháng

Thuế hộ kinh doanh karaoke năm 2026: Karaoke có chịu thuế tiêu thụ đặc biệt không?
Từ năm 2026, chính sách thuế đối với hộ kinh doanh dịch vụ karaoke được áp dụng thống nhất theo hệ thống pháp luật thuế mới. Trong quá trình tư vấn, rất nhiều chủ hộ karaoke thắc mắc liệu ngành karaoke có phải là ngành chịu thuế tiêu thụ đặc biệt hay không, do mức thuế cao và việc quản lý ngày càng chặt từ cơ quan thuế.
Bài viết này làm rõ toàn bộ nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh karaoke năm 2026, trong đó khẳng định rõ: karaoke không phải là ngành chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, đồng thời hướng dẫn cách tính thuế đúng để tránh bị truy thu và xử phạt.
Karaoke có phải là ngành chịu thuế tiêu thụ đặc biệt không?
Theo quy định của pháp luật thuế hiện hành và các văn bản sửa đổi áp dụng đến năm 2026, dịch vụ karaoke không thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.
Thuế tiêu thụ đặc biệt chỉ áp dụng đối với một số hàng hóa, dịch vụ đặc thù như rượu, bia, thuốc lá, xăng, ô tô dưới 24 chỗ và một số loại hình dịch vụ giải trí đặc biệt khác. Dịch vụ karaoke độc lập không nằm trong danh mục này.
Việc nhiều người cho rằng karaoke chịu thuế tiêu thụ đặc biệt chủ yếu xuất phát từ mức thuế GTGT cao và việc quản lý thuế nghiêm ngặt, chứ không phải do bản chất pháp lý của loại hình kinh doanh này.
Vì sao karaoke thường bị hiểu nhầm là ngành chịu thuế đặc biệt?
Trong thực tế, karaoke là ngành dịch vụ giải trí có doanh thu tiền mặt lớn, tần suất giao dịch cao và lợi nhuận tương đối tốt. Do đó, cơ quan thuế xếp karaoke vào nhóm ngành cần quản lý chặt, dẫn đến các đặc điểm sau:
Karaoke áp dụng thuế GTGT ở mức 5%, cao hơn nhiều ngành bán lẻ thông thường. Thuế TNCN đối với hộ kinh doanh karaoke cũng ở mức 2%, khiến tổng thuế phải nộp lên tới 7% doanh thu chịu thuế.
Ngoài ra, nhiều quán karaoke có kinh doanh kèm rượu, bia. Trong trường hợp này, rượu bia chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, còn dịch vụ karaoke thì không. Việc không tách bạch doanh thu hai hoạt động này là nguyên nhân phổ biến dẫn đến hiểu nhầm.
Ngưỡng doanh thu chịu thuế của hộ kinh doanh karaoke năm 2026
Từ ngày 01/01/2026, hộ kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống thuộc diện không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN. Tuy nhiên, hộ vẫn phải theo dõi và ghi chép doanh thu để phục vụ công tác quản lý thuế.
Trường hợp doanh thu trên 500 triệu đồng/năm, hộ kinh doanh karaoke phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN đối với phần doanh thu vượt ngưỡng theo đúng tỷ lệ quy định.
Mức thuế GTGT và TNCN áp dụng cho karaoke từ năm 2026
Dịch vụ karaoke thuộc nhóm ngành dịch vụ. Khi doanh thu vượt ngưỡng chịu thuế, hộ kinh doanh áp dụng phương pháp tính thuế trực tiếp trên doanh thu với tỷ lệ:
Thuế GTGT áp dụng là 5% trên doanh thu.
Thuế TNCN áp dụng là 2% trên doanh thu.
Tổng tỷ lệ thuế phải nộp là 7% trên phần doanh thu chịu thuế.
Ví dụ: Một hộ kinh doanh karaoke tại TP.HCM có doanh thu năm 2026 là 1,3 tỷ đồng. Phần doanh thu chịu thuế là 800 triệu đồng. Khi đó, thuế GTGT phải nộp là 40 triệu đồng và thuế TNCN phải nộp là 16 triệu đồng. Tổng số thuế phải nộp trong năm là 56 triệu đồng.
Hóa đơn điện tử và máy tính tiền đối với hộ kinh doanh karaoke
Karaoke là ngành dịch vụ có tần suất giao dịch cao, thu tiền trực tiếp từ khách hàng. Do đó, cơ quan thuế ưu tiên yêu cầu hộ kinh doanh karaoke sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền để phản ánh đúng doanh thu thực tế.
Việc sử dụng hóa đơn điện tử giúp hộ kinh doanh hạn chế rủi ro bị ấn định doanh thu, đồng thời tạo căn cứ pháp lý rõ ràng khi cơ quan thuế kiểm tra hoặc thanh tra.
Phương pháp kê khai và nghĩa vụ sổ sách
Hộ kinh doanh karaoke nộp thuế theo phương pháp kê khai phải thực hiện khai thuế theo tháng hoặc theo quý theo quy định. Đồng thời, hộ cần ghi chép sổ theo dõi doanh thu bán ra và lưu trữ hóa đơn, chứng từ điện tử đầy đủ.
Hộ kinh doanh nộp thuế theo phương pháp kê khai không phải quyết toán thuế cuối năm, nhưng cơ quan thuế có quyền kiểm tra và ấn định lại doanh thu nếu phát hiện việc kê khai không phản ánh đúng thực tế.
Trường hợp liên quan đến thuế tiêu thụ đặc biệt
Thuế tiêu thụ đặc biệt chỉ phát sinh trong trường hợp quán karaoke có bán rượu, bia. Khi đó, phần doanh thu bán rượu, bia phải chịu thuế tiêu thụ đặc biệt theo quy định riêng.
Doanh thu từ dịch vụ karaoke và doanh thu từ bán rượu, bia cần được theo dõi và kê khai tách biệt. Việc gộp chung hai khoản doanh thu là sai và tiềm ẩn rủi ro bị truy thu thuế.
Rủi ro thuế thường gặp đối với hộ kinh doanh karaoke
Trong quá trình kiểm tra, cơ quan thuế thường phát hiện các rủi ro như kê khai doanh thu thấp hơn thực tế, không có dữ liệu chứng minh doanh thu hàng ngày, không sử dụng hóa đơn điện tử khi đã thuộc diện áp dụng hoặc không tách bạch doanh thu chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.
Những rủi ro này có thể dẫn đến việc bị ấn định doanh thu, truy thu thuế và xử phạt hành chính.
Dịch vụ karaoke không phải là ngành chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. Hộ kinh doanh karaoke năm 2026 chỉ phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN khi doanh thu vượt ngưỡng 500 triệu đồng/năm, với tổng tỷ lệ thuế là 7%.
Việc hiểu đúng bản chất thuế, tách bạch doanh thu và thực hiện đúng nghĩa vụ ngay từ đầu sẽ giúp hộ kinh doanh karaoke yên tâm hoạt động, tránh rủi ro pháp lý và không bị truy thu về sau.